DAILY READING “CORTIS: CREATING AN IDENTITY IN THE SHADOW OF SUCCESS”

Ra mắt dưới trướng một ông lớn và lập tức bị đặt lên bàn cân với những cái bóng quá vĩ đại của đàn anh – đó là áp lực nghẹt thở mà CORTIS phải đối mặt trong những ngày đầu tiên. Bị gắn mác bản sao và chịu sự soi xét khắt khe từ dư luận, nhưng thay vì chìm nghỉm, CORTIS đã làm gì để đập tan định kiến và hiên ngang kiến tạo nên một bản sắc độc tôn?

Đằng sau ánh hào quang sân khấu là một cuộc chiến không khoan nhượng để định vị bản ngã. Dù bạn là một mảnh ghép trong fandom của nhóm, hay đơn thuần là một cá nhân đang chật vật tìm kiếm “chất riêng” giữa một tập thể xuất chúng, bài đọc “CORTIS: CREATING AN IDENTITY IN THE SHADOW OF SUCCESS” chính là lời giải đáp dành cho bạn.

Hãy tạm quên đi những bài Reading học thuật khô khan. Dưới góc nhìn của một case study thực tế, bài viết không chỉ đưa bạn đi qua hành trình bứt phá khỏi vùng an toàn của CORTIS, mà còn giúp bạn “bỏ túi” loạt từ vựng tiếng Anh band điểm cao cực xịn xoay quanh chủ đề Truyền thông, Nghệ thuật và Tâm lý học.

trananhkhang.com

Bài đọc:

English:

Launching a new music group is difficult under any circumstances. Launching one from the same company that produced two internationally recognised acts creates an additional challenge: people begin making comparisons before they have heard more than a few songs. This was the environment in which CORTIS entered the Korean music industry. The five-member group, consisting of Martin, James, Juhoon, Seonghyeon and Keonho, debuted under BIGHIT MUSIC in August 2025. As the company’s first new boy group in six years, they immediately attracted attention because of their connection with senior artists BTS and TOMORROW X TOGETHER.

However, the idea behind CORTIS was not simply to reproduce an established formula. Their name is derived from the phrase COLOR OUTSIDE THE LINES, representing the idea of thinking beyond rules and expectations. The group has been presented as a ‘young creator crew’, with the members participating not only in music but also in choreography and visual production. This approach reflects an important change in how some younger performers are introduced. Traditionally, idols were often viewed mainly as interpreters of material created for them by professional producers. Increasingly, however, artistic participation itself has become part of the identity being presented to the audience.

CORTIS’s first major project illustrates this philosophy. Before their debut album COLOR OUTSIDE THE LINES was completed, the members had reportedly worked on more than 300 songs over approximately two years. They eventually selected a much smaller number of tracks that they felt represented them most clearly, and all five members received creative credits across the project. The enormous difference between the amount of material produced and the amount eventually released is significant. Creativity is often imagined as a moment of sudden inspiration, but professional creative work usually involves repetition, rejection and revision. Producing hundreds of ideas does not guarantee hundreds of good results. Rather, it increases the possibility of discovering a few that genuinely deserve attention.

The group’s emphasis on youth also creates both opportunities and difficulties. Young performers can communicate experiences that are immediate rather than remembered. Questions about independence, identity, friendship and uncertainty are not necessarily subjects they are looking back on from adulthood; they are situations they may still be experiencing themselves. This can give their work a sense of immediacy. Yet youth can also become a marketing category. Once a company promotes artists as spontaneous, rebellious or unconventional, those qualities risk becoming another carefully managed concept. The paradox is obvious: even the instruction to ‘break the rules’ can eventually become a rule of its own.

CORTIS must also operate under the long shadow created by the success of earlier BIGHIT groups. Being associated with BTS and TXT provides considerable visibility. Media organisations and K-pop audiences are more likely to pay attention to a debut when they already recognise the company behind it. Yet this advantage carries an equally substantial burden. A new group may be judged not against other beginners but against artists who have already spent years developing their music, performance skills and fan communities. Expectations can therefore become distorted. Instead of being permitted to grow gradually, rookies may be expected to demonstrate immediately why they deserve to belong to a celebrated musical lineage.

This phenomenon is not unique to Korean entertainment. Children of famous actors, young footballers joining historically successful clubs and newly appointed designers at prestigious fashion houses encounter a similar problem. Reputation can open the door, but it also changes what observers see after the door has opened. Success may be attributed to privilege, while failure may be interpreted as evidence that the newcomer never deserved the opportunity. For CORTIS, establishing a distinct identity is therefore essential. The more strongly audiences associate them only with their predecessors, the harder it becomes for the group to be evaluated on its own creative choices.

At the same time, CORTIS represents a generation of performers entering an industry transformed by social media. Today’s audiences consume much more than finished songs. They watch dance practices, recording sessions, short-form videos, livestreams, backstage clips and interactions between members. As a result, musicians are continuously producing two things at once: artistic work and a public identity. This constant exposure can help new performers establish emotional connections with listeners rapidly, but it also leaves little room for privacy or experimentation away from public judgement. An unfinished idea that previous generations might have explored quietly can now become a subject of online discussion within hours.

The long-term significance of CORTIS will therefore depend on more than chart positions or the reputation of their company. Their more interesting challenge is whether they can transform the idea behind their name into a sustainable creative identity. Colouring outside the lines is relatively easy when a career has just begun because very few lines have yet been drawn. As artists become more successful, however, audiences, companies and even their own previous achievements begin creating new boundaries around them.

This is the central contradiction facing many young creators. People demand originality, but once an original idea succeeds, they often ask for it again. An artist must then choose between repeating what already works and risking something unfamiliar. CORTIS entered the industry with a philosophy built around ignoring predetermined boundaries. Whether that philosophy remains convincing will depend not on how often the group talks about creativity, but on whether it continues to make choices that audiences cannot completely predict.

Vietnamese:

Ra mắt một nhóm nhạc mới trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng đều là một việc khó khăn. Việc ra mắt một nhóm nhạc từ cùng một công ty từng tạo ra hai tên tuổi nổi tiếng toàn cầu lại mang đến một thách thức lớn hơn: mọi người sẽ bắt đầu đưa ra những lời so sánh ngay cả khi họ mới chỉ nghe vài bài hát. Đây chính là bối cảnh mà CORTIS bước chân vào ngành công nghiệp âm nhạc Hàn Quốc. Nhóm nhạc 5 thành viên, bao gồm Martin, James, Juhoon, Seonghyeon và Keonho, đã ra mắt dưới trướng BIGHIT MUSIC vào tháng 8 năm 2025. Với tư cách là nhóm nhạc nam mới đầu tiên của công ty sau sáu năm, họ ngay lập tức thu hút sự chú ý nhờ mối liên hệ với các nghệ sĩ tiền bối như BTS và TOMORROW X TOGETHER.

Tuy nhiên, ý tưởng đằng sau CORTIS không đơn thuần chỉ là sao chép lại một công thức đã thành công. Tên của nhóm bắt nguồn từ cụm từ COLOR OUTSIDE THE LINES (Tô màu ngoài viền/Vượt ra khuôn khổ), đại diện cho tư duy vượt ra khỏi những quy tắc và kỳ vọng thông thường. Nhóm được giới thiệu với hình ảnh một “đội ngũ sáng tạo trẻ”, nơi các thành viên không chỉ tham gia làm nhạc mà còn đóng góp vào khâu vũ đạo và sản xuất hình ảnh. Cách tiếp cận này phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong cách thức ra mắt của một số nghệ sĩ trẻ hiện nay. Theo truyền thống, các thần tượng thường chỉ được xem là những người trình diễn các tác phẩm do các nhà sản xuất chuyên nghiệp đo ni đóng giày cho họ. Tuy nhiên, sự tham gia trực tiếp vào quá trình sáng tạo nghệ thuật đang ngày càng trở thành một phần bản sắc mà họ muốn gửi gắm tới khán giả.

Dự án lớn đầu tiên của CORTIS đã minh chứng rõ nét cho triết lý này. Trước khi album ra mắt COLOR OUTSIDE THE LINES được hoàn thiện, các thành viên được cho là đã thực hiện hơn 300 bài hát trong khoảng hai năm. Cuối cùng, họ chỉ chọn lọc ra một số lượng rất nhỏ các ca khúc mà họ cảm thấy thể hiện bản thân một cách rõ ràng nhất, và cả năm thành viên đều được ghi nhận vai trò sáng tác trong toàn bộ dự án. Sự chênh lệch khổng lồ giữa khối lượng sản phẩm được tạo ra và số lượng được phát hành cuối cùng mang một ý nghĩa rất lớn. Sự sáng tạo thường được hình dung như một khoảnh khắc cảm hứng chợt đến, nhưng công việc sáng tạo chuyên nghiệp thường đòi hỏi sự lặp đi lặp lại, sự loại bỏ và sự chỉnh sửa. Tạo ra hàng trăm ý tưởng không đảm bảo sẽ có hàng trăm kết quả tốt. Thay vào đó, nó làm tăng cơ hội tìm ra một vài ý tưởng thực sự xứng đáng được chú ý.

Việc nhóm nhấn mạnh vào yếu tố tuổi trẻ cũng mang lại cả những cơ hội lẫn khó khăn. Các nghệ sĩ trẻ có thể truyền tải những trải nghiệm mang tính trực tiếp thay vì những hoài niệm từ quá khứ. Những câu hỏi về sự độc lập, bản sắc cá nhân, tình bạn và sự vô định không hẳn là những chủ đề mà họ nhìn lại từ góc độ của một người trưởng thành; đó là những tình huống mà chính bản thân họ có thể vẫn đang trải qua. Điều này có thể mang lại cho các tác phẩm của họ một cảm giác chân thực tức thời. Tuy nhiên, tuổi trẻ cũng có thể biến thành một nhãn mác để tiếp thị. Một khi công ty lăng xê các nghệ sĩ với hình tượng tự phát, nổi loạn hoặc phá cách, những phẩm chất đó có nguy cơ trở thành một “concept” (ý tưởng hình ảnh) khác được quản lý một cách cẩn trọng. Nghịch lý ở đây rất rõ ràng: ngay cả chỉ thị “phá vỡ quy tắc” cuối cùng cũng có thể trở thành một quy tắc của riêng nó.

CORTIS cũng phải hoạt động dưới cái bóng quá lớn được tạo ra từ thành công của các nhóm nhạc đi trước trực thuộc BIGHIT. Việc được liên kết với BTS và TXT mang lại cho họ mức độ nhận diện đáng kể. Các tổ chức truyền thông và khán giả K-pop có khả năng sẽ chú ý đến một màn ra mắt hơn khi họ đã biết rõ về công ty đứng sau nó. Thế nhưng, lợi thế này lại đi kèm với một gánh nặng tương đương. Một nhóm nhạc mới có thể sẽ không bị đem ra so sánh với những tân binh khác, mà lại bị so sánh với những nghệ sĩ đã dành nhiều năm rèn giũa âm nhạc, kỹ năng biểu diễn và xây dựng cộng đồng người hâm mộ của họ. Do đó, những kỳ vọng có thể trở nên méo mó. Thay vì được phép trưởng thành một cách từ từ, các tân binh có thể bị kỳ vọng phải chứng minh ngay lập tức lý do tại sao họ xứng đáng thuộc về một phả hệ âm nhạc danh giá.

Hiện tượng này không chỉ xảy ra riêng trong ngành giải trí Hàn Quốc. Con cái của các diễn viên nổi tiếng, những cầu thủ bóng đá trẻ gia nhập các câu lạc bộ có bề dày thành tích và các nhà thiết kế mới được bổ nhiệm tại những nhà mốt danh tiếng đều gặp phải một vấn đề tương tự. Danh tiếng có thể mở ra cánh cửa, nhưng nó cũng làm thay đổi góc nhìn của những người quan sát sau khi cánh cửa đó được mở ra. Sự thành công có thể bị quy cho là nhờ đặc quyền, trong khi thất bại có thể bị xem là bằng chứng cho thấy người mới chưa bao giờ xứng đáng với cơ hội đó. Vì vậy, đối với CORTIS, việc thiết lập một bản sắc riêng biệt là điều thiết yếu. Khán giả càng gắn kết họ mạnh mẽ với những người tiền bối thì nhóm càng khó được đánh giá độc lập dựa trên những lựa chọn sáng tạo của riêng mình.

Đồng thời, CORTIS đại diện cho một thế hệ nghệ sĩ bước vào ngành công nghiệp đã bị biến đổi bởi mạng xã hội. Khán giả ngày nay tiêu thụ nhiều thứ hơn là chỉ những bài hát đã hoàn thiện. Họ xem các video tập nhảy, các buổi thu âm, các video ngắn, các buổi phát sóng trực tiếp, các clip hậu trường và tương tác giữa các thành viên. Hệ quả là, các nhạc sĩ đang liên tục tạo ra hai thứ cùng một lúc: tác phẩm nghệ thuật và hình ảnh trước công chúng. Sự xuất hiện liên tục này có thể giúp các nghệ sĩ mới thiết lập mối liên kết cảm xúc với người nghe một cách nhanh chóng, nhưng nó cũng để lại rất ít không gian cho sự riêng tư hoặc những thử nghiệm tránh xa sự phán xét của dư luận. Một ý tưởng còn dang dở mà các thế hệ trước có thể âm thầm tự mình khám phá thì nay có thể trở thành chủ đề bàn tán trên mạng chỉ trong vài giờ.

Do đó, tầm quan trọng lâu dài của CORTIS sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố hơn là chỉ thứ hạng trên các bảng xếp hạng hay danh tiếng công ty của họ. Thử thách thú vị hơn của họ là liệu họ có thể chuyển hóa ý tưởng đằng sau cái tên của mình thành một bản sắc sáng tạo bền vững hay không. “Tô màu ngoài viền” là một việc tương đối dễ dàng khi sự nghiệp mới chỉ bắt đầu bởi vì khi đó có rất ít những đường viền được vẽ ra. Tuy nhiên, khi các nghệ sĩ trở nên thành công hơn, khán giả, công ty và thậm chí cả những thành tựu trước đây của chính họ sẽ bắt đầu tạo ra những ranh giới mới bao quanh họ.

Đây là mâu thuẫn cốt lõi mà nhiều nhà sáng tạo trẻ đang phải đối mặt. Mọi người đòi hỏi sự nguyên bản, nhưng một khi một ý tưởng nguyên bản thành công, họ thường yêu cầu lặp lại nó. Một nghệ sĩ sau đó phải lựa chọn giữa việc lặp lại những gì đã mang lại hiệu quả hoặc mạo hiểm với một điều gì đó mới lạ. CORTIS bước vào ngành công nghiệp này với một triết lý được xây dựng xoay quanh việc phớt lờ những ranh giới đã được định sẵn. Liệu triết lý đó có còn tính thuyết phục hay không sẽ không phụ thuộc vào việc nhóm nói về sự sáng tạo thường xuyên đến mức nào, mà phụ thuộc vào việc liệu họ có tiếp tục đưa ra những lựa chọn mà khán giả không thể hoàn toàn dự đoán được hay không.

Từ vựng nổi bật:

  1. Circumstance /ˈsɜː.kəm.stɑːns/ (Danh từ): Hoàn cảnh, tình huống. Trong bài dùng với cụm cố định under any circumstances (dưới bất kỳ hoàn cảnh nào).
  2. Recognised /ˈrek.əɡ.naɪzd/ (Tính từ): Được công nhận, thừa nhận. Đi kèm với trạng từ tạo thành cụm internationally recognised (được công nhận trên toàn quốc tế).
  3. Comparison /kəmˈpær.ɪ.sən/ (Danh từ): Sự so sánh. Thường đi kèm với động từ “make” tạo thành cụm make comparisons (đưa ra những sự so sánh).
  4. Debut /ˈdeɪ.bjuː/ (Động từ): Ra mắt, xuất hiện lần đầu trước công chúng (trong bài dùng ở dạng quá khứ debuted).
  5. Senior /ˈsiː.ni.ər/ (Tính từ): Có thâm niên cao hơn. Trong bài được dùng bổ nghĩa cho nghệ sĩ đi trước (senior artists).
  6. Reproduce /ˌriː.prəˈdʒuːs/ (Động từ): Tái tạo, sao chép lại. Trong đoạn văn, từ này mang ý nghĩa lặp lại một công thức thành công đã được định hình từ trước (reproduce an established formula).
  7. Derive /dɪˈraɪv/ (Động từ): Bắt nguồn, xuất phát từ. Được sử dụng ở thể bị động is derived from để giải thích nguồn gốc tên gọi của nhóm nhạc.
  8. Choreography /ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fi/ (Danh từ): Nghệ thuật biên đạo múa, vũ đạo. Liệt kê như một khía cạnh chuyên môn mà các thành viên trực tiếp nhúng tay vào, bên cạnh âm nhạc và hình ảnh.
  9. Interpreter /ɪnˈtɜː.prə.tər/ (Danh từ): Người diễn dịch, người truyền tải. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này chỉ những thần tượng thế hệ cũ đơn thuần làm nhiệm vụ biểu diễn lại các tác phẩm do nhà sản xuất tạo ra (interpreters of material).
  10. Identity /aɪˈden.tə.ti/ (Danh từ): Bản sắc, đặc điểm nhận diện. Dùng để nhấn mạnh việc tự sáng tạo đã trở thành một phần cốt lõi trong hình ảnh của nghệ sĩ trước khán giả (part of the identity).
  11. Illustrate /ˈɪl.ə.streɪt/ (Động từ): Minh họa, làm rõ ý. Trong bài, từ này được dùng để chỉ việc dự án đầu tiên của CORTIS là minh chứng rõ nét cho triết lý sáng tạo của nhóm (illustrates this philosophy).
  12. Enormous /ɪˈnɔː.məs/ (Tính từ): To lớn, khổng lồ. Được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch rất lớn giữa số lượng vật liệu/bài hát được tạo ra và số lượng thực tế được phát hành (enormous difference).
  13. Inspiration /ˌɪn.spɪˈreɪ.ʃən/ (Danh từ): Cảm hứng. Bài đọc nhắc đến việc sự sáng tạo thường bị nhầm tưởng chỉ là một khoảnh khắc cảm hứng chợt lóe lên (sudden inspiration).
  14. Revision /rɪˈvɪʒ.ən/ (Danh từ): Sự chỉnh sửa, sự duyệt lại. Đi cùng với repetition (lặp lại) và rejection (loại bỏ), từ này lột tả bản chất của công việc sáng tạo chuyên nghiệp là một quá trình mài giũa liên tục.
  15. Guarantee /ˌɡær.ənˈtiː/ (Động từ): Đảm bảo, cam đoan. Đoạn văn lập luận rằng việc tạo ra hàng trăm ý tưởng không đồng nghĩa với việc đảm bảo sẽ có hàng trăm kết quả tốt (does not guarantee).
  16. Immediacy /ɪˈmiː.di.ə.si/ (Danh từ): Tính trực tiếp, sự tức thời. Trong bài dùng để chỉ việc các tác phẩm của nhóm mang lại cảm giác chân thực và gần gũi ngay trong hiện tại (a sense of immediacy).
  17. Spontaneous /spɒnˈteɪ.ni.əs/ (Tính từ): Tự phát, ngẫu hứng. Dùng để miêu tả hình tượng nghệ sĩ hành động theo cảm xúc tự nhiên, không gượng ép (promotes artists as spontaneous).
  18. Rebellious /rɪˈbel.i.əs/ (Tính từ): Nổi loạn, bứt phá. Nằm trong chuỗi tính từ miêu tả hình tượng tuổi trẻ mạnh mẽ mà các công ty giải trí thường xây dựng.
  19. Unconventional /ˌʌn.kənˈven.ʃən.əl/ (Tính từ): Phá cách, không theo quy chuẩn thông thường. Chỉ những nét tính cách hoặc hành động vượt ra ngoài những rập khuôn truyền thống.
  20. Paradox /ˈpær.ə.dɒks/ (Danh từ): Nghịch lý. Dùng để chỉ sự mâu thuẫn trớ trêu khi ngay cả việc được yêu cầu “phá vỡ quy tắc” cuối cùng cũng lại trở thành một quy tắc quản lý hình ảnh mới (The paradox is obvious).
  21. Visibility /ˌvɪz.əˈbɪl.ə.ti/ (Danh từ): Mức độ nhận diện, sự chú ý từ công chúng. Trong bài được dùng với cụm provides considerable visibility (mang lại mức độ nhận diện đáng kể).
  22. Burden /ˈbɜː.dən/ (Danh từ): Gánh nặng, áp lực nặng nề. Thường đi kèm với tính từ để nhấn mạnh mức độ, như trong cụm substantial burden (gánh nặng to lớn).
  23. Expectation /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ (Danh từ): Sự kỳ vọng, mong đợi. Bài đọc đề cập đến việc những kỳ vọng dành cho nhóm mới có thể bị bóp méo hoặc trở nên phi thực tế (Expectations can therefore become distorted).
  24. Rookie /ˈrʊk.i/ (Danh từ): Tân binh, lính mới. Thuật ngữ rất phổ biến trong ngành giải trí và thể thao để chỉ những cá nhân hoặc nhóm nhạc mới ra mắt, chưa có bề dày hoạt động.
  25. Lineage /ˈlɪn.i.ɪdʒ/ (Danh từ): Phả hệ, dòng dõi. Trong ngữ cảnh đoạn văn, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hệ thống truyền thống gồm các thế hệ nghệ sĩ danh giá đi trước cùng chung một công ty (a celebrated musical lineage).
  26. Phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/ (Danh từ): Hiện tượng. Sự việc hoặc sự kiện đáng chú ý đang diễn ra. Trong bài, từ này ám chỉ việc những người mới bị áp lực bởi cái bóng của thế hệ đi trước là một tình trạng rất phổ biến.
  27. Reputation /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ (Danh từ): Danh tiếng, uy tín. Từ này được dùng để giải thích việc danh tiếng (của công ty quản lý hoặc nghệ sĩ đi trước) có thể mở ra cơ hội ban đầu nhưng cũng làm thay đổi góc nhìn của công chúng.
  28. Privilege /ˈprɪv.əl.ɪdʒ/ (Danh từ): Đặc quyền, lợi thế đặc biệt. Đoạn văn lập luận rằng khi một nhóm nhạc có xuất phát điểm tốt thành công, công chúng thường quy chụp điều đó là nhờ vào đặc quyền thay vì nỗ lực thực sự (attributed to privilege).
  29. Evidence /ˈev.ɪ.dəns/ (Danh từ): Bằng chứng, chứng cứ. Dùng để chỉ việc sự thất bại của một tân binh thường bị công chúng vịn vào làm bằng chứng cho thấy họ vốn không xứng đáng với cơ hội được trao.
  30. Predecessor /ˈpriː.dɪˌses.ər/ (Danh từ): Người tiền nhiệm, người đi trước. Trong ngữ cảnh này, từ dùng để chỉ những nghệ sĩ đàn anh nổi tiếng mà khán giả liên tục gán ghép và so sánh với nhóm nhạc mới.
  31. Exposure /ɪkˈspəʊ.ʒər/ (Danh từ): Sự hiện diện, sự phơi bày. Trong bài, từ này chỉ việc nghệ sĩ liên tục phải xuất hiện trước mắt công chúng thông qua các nền tảng mạng xã hội (constant exposure).
  32. Interaction /ˌɪn.təˈræk.ʃən/ (Danh từ): Sự tương tác. Chỉ những hành động giao tiếp, tương tác qua lại giữa các thành viên mà khán giả ngày nay rất thích theo dõi (interactions between members).
  33. Privacy /ˈprɪv.ə.si/ (Danh từ): Sự riêng tư. Đoạn văn lập luận rằng việc liên tục phải duy trì kết nối với khán giả khiến các nghệ sĩ mới hầu như không còn không gian cho đời sống cá nhân (leaves little room for privacy).
  34. Experimentation /ɪkˌsper.ɪ.menˈteɪ.ʃən/ (Danh từ): Sự thử nghiệm. Đi kèm với privacy, từ này chỉ không gian an toàn để nghệ sĩ tự do thử nghiệm các ý tưởng mới mà không sợ bị săm soi (experimentation away from public judgement).
  35. Judgement /ˈdʒʌdʒ.mənt/ (Danh từ): Sự phán xét, sự đánh giá. Dùng để chỉ những luồng ý kiến, bình luận đa chiều và áp lực từ phía công chúng mà nghệ sĩ phải đối mặt (public judgement).
  36. Significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ (Danh từ): Tầm quan trọng, ý nghĩa. Trong bài, từ này được dùng để nói về giá trị và tầm ảnh hưởng lâu dài của nhóm nhạc CORTIS (long-term significance).
  37. Boundary /ˈbaʊn.dər.i/ (Danh từ): Ranh giới, giới hạn. Xuất hiện ở dạng số nhiều (boundaries), chỉ những khuôn khổ vô hình mà khán giả, công ty và cả thành công trong quá khứ vô tình tạo ra bao quanh người nghệ sĩ.
  38. Contradiction /ˌkɒn.trəˈdɪk.ʃən/ (Danh từ): Sự mâu thuẫn. Dùng để chỉ tình huống trớ trêu mang tính cốt lõi mà các nhà sáng tạo trẻ phải đối mặt giữa việc làm mới mình và lặp lại công thức cũ (central contradiction).
  39. Originality /əˌrɪdʒ.ənˈæl.ə.ti/ (Danh từ): Sự nguyên bản, tính độc bản. Đoạn văn đề cập đến việc công chúng luôn khắt khe đòi hỏi yếu tố này ở các nghệ sĩ trẻ (demand originality).
  40. Philosophy /fɪˈlɒs.ə.fi/ (Danh từ): Triết lý. Dùng để chỉ tôn chỉ hoạt động nghệ thuật xuyên suốt của nhóm là phớt lờ những ranh giới định sẵn từ trước (entered the industry with a philosophy).

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: Daily Reading #22: Spice Plants

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30