[BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2] CHỦ ĐỀ: FAMILY HISTORY

Trong kỳ thi IELTS Writing Task 2, tìm hiểu về lịch sử gia đình và cội nguồn (Family History) là một chủ đề giàu chiều sâu thuộc nhóm Society & Culture. Khi đối diện với dạng đề Two-Part Question ở chủ đề này, thách thức lớn nhất đối với thí sinh là làm sao vừa giải quyết cân bằng cả hai câu hỏi, vừa thể hiện được tư duy lập luận sắc bén cùng vốn từ vựng học thuật ấn tượng.

Trong bài viết dưới đây, đội ngũ chuyên môn tại IELTS Master – Engonow English sẽ mang đến bài mẫu IELTS Writing Task 2 chủ đề Family History đạt chuẩn Band 8.0+, kèm theo phân tích chi tiết về bố cục, cách phát triển ý tưởng phân tầng cũng như hệ thống từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ăn điểm giúp bạn dễ dàng ứng dụng vào bài viết thực tế.

trananhkhang.com

  • ielts wiritng task 2
  • ielts wiritng task 2
  • ielts wiritng task 2
  • ielts wiritng task 2
  • ielts wiritng task 2
  • học tiếng Anh
  • học tiếng Anh
  • học tiếng Anh
  • học tiếng Anh
  • học tiếng Anh
  • học tiếng Anh

Đề bài:

More and more people are becoming interested in finding out about their family history. Why is this happening, and is this a positive or negative development?

Bài mẫu:

English:

Interest in genealogy has grown markedly as people increasingly investigate the lives, origins and experiences of previous generations. This trend is largely the result of technological accessibility and a modern desire for a stronger sense of identity. Overall, I consider it positive, provided that curiosity about ancestry does not become an obsession with ethnic purity or social status.

The most immediate reason for this growing interest is that researching family history has become dramatically easier. In the past, tracing an ancestor might have required travelling to distant archives, examining handwritten records or contacting numerous government offices. Today, digitised birth certificates, immigration records, newspaper archives and family-tree databases allow ordinary people to uncover information within hours. DNA testing has further increased curiosity because individuals can discover connections to populations or relatives they previously knew nothing about. At the same time, globalisation has made identity more complex. People frequently live far from their birthplace, speak several languages or belong to multicultural communities, so learning where earlier generations came from can provide a sense of continuity amid rapid social change.

This development is beneficial for both individuals and society. On a personal level, family history can make major historical events more meaningful. A student may regard migration, war or economic depression as abstract topics until discovering that a grandparent or great-grandparent experienced them directly. Such knowledge can encourage empathy and gratitude by revealing the difficulties earlier generations overcame. Genealogical research can also reconnect relatives who have lost contact and preserve photographs, stories and documents that might otherwise disappear. On a broader level, family histories collectively contribute to social history by recording the experiences of ordinary people, whose lives are often absent from official accounts.

There are, admittedly, potential drawbacks. Some individuals may attach excessive significance to ancestry or assume that descent from a particular group makes them superior to others. Yet this is a misuse of genealogy rather than an inherent problem with the activity itself.

In conclusion, family-history research is becoming popular because digital technology has lowered the barriers to investigation while modern life has intensified interest in personal identity. Since it can strengthen family connections and deepen historical understanding, I regard the trend as overwhelmingly positive.

Vietnamese:

Mối quan tâm đến phả hệ đã gia tăng rõ rệt khi con người ngày càng tìm hiểu sâu hơn về cuộc sống, nguồn cội và trải nghiệm của các thế hệ trước. Xu hướng này phần lớn là kết quả của khả năng tiếp cận công nghệ dễ dàng và mong muốn của con người hiện đại về một ý thức bản sắc rõ ràng hơn. Nhìn chung, tôi cho rằng đây là một điều tích cực, miễn là sự tò mò về tổ tiên không biến thành nỗi ám ảnh về sự thuần khiết sắc tộc hay địa vị xã hội.

Nguyên nhân trực tiếp nhất dẫn đến mối quan tâm ngày càng lớn này là việc nghiên cứu lịch sử gia đình đã trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Trước đây, việc lần tìm dấu vết của một người tổ tiên có thể đòi hỏi phải đi đến những kho lưu trữ xa xôi, tra cứu các hồ sơ viết tay hoặc liên hệ với vô số cơ quan chính quyền. Ngày nay, giấy khai sinh được số hóa, hồ sơ nhập cư, kho lưu trữ báo chí và cơ sở dữ liệu cây gia phả cho phép những người bình thường khám phá thông tin chỉ trong vài giờ. Xét nghiệm ADN càng làm tăng thêm sự tò mò vì mỗi cá nhân có thể phát hiện ra mối liên hệ với các cộng đồng dân cư hoặc những người họ hàng mà trước đó họ hoàn toàn không hề hay biết. Đồng thời, toàn cầu hóa đã khiến bản sắc cá nhân trở nên phức tạp hơn. Con người thường xuyên sống xa nơi sinh của mình, nói nhiều thứ tiếng hoặc thuộc về các cộng đồng đa văn hóa, vì vậy việc tìm hiểu xem các thế hệ đi trước đến từ đâu có thể mang lại cảm giác kết nối liền mạch giữa những biến đổi xã hội nhanh chóng.

Sự phát triển này mang lại lợi ích cho cả cá nhân lẫn xã hội. Ở cấp độ cá nhân, lịch sử gia đình có thể làm cho các sự kiện lịch sử trọng đại trở nên có ý nghĩa hơn. Một học sinh có thể coi di cư, chiến tranh hay suy thoái kinh tế là những chủ đề trừu tượng cho đến khi phát hiện ra rằng ông bà hoặc cụ kỵ của mình đã trực tiếp trải qua những biến cố đó. Những hiểu biết như vậy có thể khơi dậy sự đồng cảm và lòng biết ơn thông qua việc hé lộ những khó khăn mà các thế hệ trước đã vượt qua. Nghiên cứu phả hệ cũng có thể kết nối lại những người họ hàng đã mất liên lạc và lưu giữ những bức ảnh, câu chuyện cũng như tài liệu mà nếu không có thể sẽ bị biến mất. Ở bình diện rộng hơn, lịch sử của các gia đình cùng nhau đóng góp vào lịch sử xã hội bằng cách ghi lại trải nghiệm của những con người bình thường, những người mà cuộc đời của họ thường vắng bóng trong các ghi chép chính thống.

Phải thừa nhận rằng vẫn có những mặt trái tiềm ẩn. Một số cá nhân có thể đặt nặng tầm quan trọng thái quá vào huyết thống hoặc cho rằng việc xuất thân từ một nhóm người cụ thể khiến họ thượng đẳng hơn những người khác. Tuy nhiên, đây là sự lạm dụng phả hệ chứ không phải là một vấn đề cố hữu của bản thân hoạt động này.

Tóm lại, việc nghiên cứu lịch sử gia đình đang trở nên phổ biến vì công nghệ kỹ thuật số đã hạ thấp các rào cản trong việc tìm hiểu thông tin, trong khi cuộc sống hiện đại lại làm gia tăng mối quan tâm đến bản sắc cá nhân. Vì việc này có thể củng cố sự gắn kết gia đình và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về lịch sử, tôi đánh giá xu hướng này là tích cực một cách vượt trội.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Câu dẫn (Background Sentence): Paraphrase cụm “finding out about their family history” thành thuật ngữ chuyên ngành “genealogy” và mở rộng thành “investigate the lives, origins and experiences of previous generations”, giúp câu mở đầu tự nhiên và giàu học thuật.
  • Câu luận đề (Thesis Statement – 2 câu tiếp theo): Tách bạch rõ hai nhiệm vụ của đề bài. Câu thứ hai tóm tắt gọn nguyên nhân bằng hai cụm danh từ (technological accessibility và desire for a stronger sense of identity). Câu thứ ba nêu rõ lập trường (Overall, I consider it positive) và nâng tầm lập luận lên mức Band 8.5+ nhờ mệnh đề điều kiện “provided that…” (miễn là…), cho thấy cái nhìn đa chiều ngay từ đầu.

II. Body Paragraph 1 – Lý giải nguyên nhân:

Câu chủ đề (Topic Sentence): “The most immediate reason for this growing interest is that researching family history has become dramatically easier.” — Ngắn gọn, đi thẳng vào nguyên nhân đầu tiên (sự dễ dàng trong việc tra cứu).

Ý bổ trợ & phát triển (Supporting Ideas & Development):

  • Ý 1 (Công nghệ): Sử dụng thủ pháp tương phản quá khứ – hiện tại (In the past… Today…) để làm nổi bật sự thay đổi, sau đó bổ sung thêm yếu tố xét nghiệm DNA (DNA testing) như một chất xúc tác thúc đẩy sự tò mò.
  • Ý 2 (Bản sắc trong thời đại toàn cầu hóa): Chuyển ý mượt mà bằng cụm “At the same time, globalisation has made identity more complex”. Tác giả giải thích theo chuỗi nguyên nhân – kết quả: sống xa quê hương, đa ngôn ngữ, đa văn hóa -> tìm hiểu nguồn cội giúp mang lại cảm giác kết nối liên tục (a sense of continuity) giữa những biến động xã hội.

Ví dụ (Example): Không dùng ví dụ dạng “For example”, mà lồng ghép trực tiếp các dẫn chứng cụ thể vào câu văn: “distant archives, handwritten records” (quá khứ) đối lập với “digitised birth certificates, immigration records, newspaper archives and family-tree databases” (hiện tại).

III. Body Paragraph 2 – Phân tích mặt tích cực:

Câu chủ đề (Topic Sentence): “This development is beneficial for both individuals and society.” — Đóng vai trò như một chiếc “bản đồ” định hướng rõ 2 phần của đoạn văn: cá nhân (individuals) và xã hội (society).

Ý bổ trợ & phát triển (Supporting Ideas & Development):

  • Tầng 1 – Cá nhân & Gia đình (On a personal level): Giúp các sự kiện lịch sử trở nên sống động, có ý nghĩa hơn -> nuôi dưỡng lòng thấu cảm và sự biết ơn (empathy and gratitude) -> kết nối lại họ hàng thất lạc và lưu giữ kỷ vật gia đình.
  • Tầng 2 – Xã hội (On a broader level): Đóng góp vào “lịch sử xã hội” (social history) bằng cách ghi lại cuộc sống của những con người bình thường vốn hay bị bỏ qua trong sử sách chính thống.

Ví dụ (Example): Đưa ra hình ảnh một người học sinh (A student) coi chiến tranh, di cư hay khủng hoảng kinh tế chỉ là khái niệm trừu tượng (abstract topics) cho đến khi biết ông bà mình từng trực tiếp trải qua. Ví dụ này rất thực tế, chạm đúng tâm lý người đọc và làm sáng tỏ hoàn toàn câu đứng trước.

IV. Body Paragraph 3 – Nhượng bộ & Phản biện:

  • Câu chủ đề (Topic Sentence): “There are, admittedly, potential drawbacks.” — Câu ngắn, sử dụng trạng từ “admittedly” để lùi một bước nhượng bộ.
  • Ý bổ trợ & phát triển (Supporting Ideas & Development): Nêu ra nguy cơ một số người quá coi trọng dòng dõi và tự cho mình thượng đẳng hơn người khác. Tuy nhiên, tác giả lập tức dùng “Yet” để phản biện sắc bén: đây là sự lạm dụng (a misuse of genealogy) chứ không phải bản chất tiêu cực (an inherent problem) của việc tìm hiểu gia phả. Kỹ thuật này giúp lập trường của bài viết trở nên vô cùng vững chắc và khách quan.

V. Conclusion

  • Tóm tắt chính xác hai nguyên nhân (công nghệ hạ thấp rào cản tra cứu + cuộc sống hiện đại thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm bản sắc) và hai lợi ích lớn (gắn kết gia đình + hiểu sâu lịch sử) bằng các cụm từ được paraphrase mới mẻ, trước khi chốt lại bằng cụm từ đánh giá mạnh mẽ “overwhelmingly positive”.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc câu phức & nâng cao:
    • Câu điều kiện với liên từ nâng cao: “Overall, I consider it positive, provided that curiosity about ancestry does not become…” (Dùng provided that thay cho if để đặt điều kiện một cách trang trọng).
    • Động từ khuyết thiếu hoàn thành (Past Modals): “In the past, tracing an ancestor might have required travelling to distant archives…” (Diễn tả một khả năng hoặc sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ một cách tự nhiên, chuẩn xác).
    • Mệnh đề phân từ & Danh động từ (Participle & Gerund clauses): “…until discovering that…”, “…by revealing the difficulties…”, “…by recording the experiences…” (Giúp nén thông tin và tạo nhịp điệu mượt mà cho câu).
    • Mệnh đề quan hệ sở hữu không xác định: “…recording the experiences of ordinary people, whose lives are often absent from official accounts.” (Sử dụng whose cho danh từ chỉ người ở mệnh đề phụ bổ nghĩa, tăng độ phức tạp ngữ pháp).
  • Thiết bị liên kết (Cohesive Devices) & Tính mạch lạc (Coherence):
    • Liên kết bằng từ vựng chỉ định (Referencing): Sử dụng “This trend”, “this growing interest”, “This development”, “Such knowledge”, “Yet this is” để móc nối ý câu sau với câu trước mà không cần lạm dụng các từ nối cơ học như Moreover, Furthermore, In addition.
    • Phân tầng lập luận rõ ràng: Sử dụng các cụm định hướng không gian/phạm vi như “In the past…” – “Today…” – “At the same time…” (ở Thân bài 1) và “On a personal level…” – “On a broader level…” (ở Thân bài 2) giúp người đọc theo dõi mạch phát triển ý dễ dàng.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh nổi bật của bài mẫu:
    • Giải quyết trọn vẹn, cân bằng cả hai câu hỏi của đề bài (Task Response đạt mức tối đa).
    • Phát triển ý có chiều sâu tâm lý và xã hội, đi từ nguyên nhân thực tiễn (công nghệ) đến nguyên nhân sâu xa (tâm lý/bản sắc), và từ lợi ích cá nhân đến lợi ích cộng đồng.
    • Sử dụng kỹ thuật liệt kê bộ ba (lives, origins and experiences; migration, war or economic depression; photographs, stories and documents) tạo nhịp điệu học thuật tự nhiên và tăng độ dày cho lập luận.
  • Ghi chú học tập (Key Takeaways) để áp dụng ngay:
    1. Chiến thuật mở rộng ý “Cá nhân $\rightarrow$ Xã hội”: Khi bí ý tưởng ở các bài hỏi về lợi ích/tác hại (Positive or Negative), hãy chia đoạn văn thành 2 tầng như bài mẫu: “On a personal level…” (Tác động lên nhận thức, cảm xúc, mối quan hệ của cá nhân) và “On a broader/societal level…” (Tác động lên văn hóa, lịch sử, kinh tế của toàn xã hội).
    2. Kỹ thuật liệt kê cụ thể thay cho từ chung chung: Thay vì chỉ viết “nhờ có internet và tài liệu online” (rất chung chung, chỉ ở mức Band 6.0), hãy liệt kê chi tiết các danh từ cụ thể như tác giả đã làm: “digitised birth certificates, immigration records, newspaper archives and family-tree databases”. Đây là cách nhanh nhất để đẩy điểm Lexical Resource lên Band 7.5+.
    3. Công thức phản biện “Bản chất vs. Cách sử dụng”: Khi muốn bảo vệ quan điểm rằng một xu hướng là tích cực bất chấp một vài mặt trái của nó, hãy áp dụng cấu trúc: “There are, admittedly, potential drawbacks [Nêu mặt trái]. Yet this is a misuse of [X] rather than an inherent problem with the activity itself.” (Đó là do con người dùng sai cách chứ không phải lỗi bản chất của sự việc).

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ học IELTS Bình Tân hoặc khu vực Quận 6 uy tín và chất lượng, đừng ngần ngại liên hệ ngay qua fanpage để trung tâm tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn nhé!

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 “HEALTH”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30