GIẢI MÃ ĐỀ THI THẬT WRITING TASK 1 – CHỦ ĐỀ “SPORT”

Bạn sợ nhất điều gì khi gặp dạng biểu đồ đường (Line Graph) có quá nhiều đường đan xen? Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích một đề thi thật cực kỳ thú vị về chủ đề Bóng đá – môn thể thao vua. Bài mẫu dưới đây sẽ giúp bạn học cách gom nhóm (grouping) thông minh và sử dụng từ vựng xịn để chinh phục band điểm 8.0+!

trananhkhang.com

  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts writing task 1
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân
  • ielts bình tân

Đề bài:

The graph below shows the average number of people attending top-level football matches in three Europeancountries from 1980 to 2004. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bài mẫu:

English:

The line graph illustrates how many people on average attended top-tier football matches in three different countries between 1980 and 2004.

Overall, there were increases in average football match attendance in England and Germany, while the opposite was true for Italy. As a result of this decline, Italy, which initially had by far the largest number of spectators, had the lowest figure at the end of the period. Initially, an average of 35 million people attended top-level football matches in Italy, with a slight rise to a peak of around 37 million in 1986. This high, however, was short-lived, given that it was followed by a sharp decline, with the figure eventually falling to exactly 25 million attendees. Interestingly, this level matched the starting figures for England and Germany.

By contrast, England and Germany followed broadly the same trajectory. Averaging 25 million each, the attendance figures then declined to their respective lows of around 22 million in the former and just under 19 million in the latter. However, they subsequently experienced a sharp rise and ultimately reached just under 35 million and roughly 33 million spectators, respectively. As a result of these changes, England and Germany had climbed to first and second place on the chart. Nevertheless, it is at the same time worth noting that the highest figure recorded in 2004, that of England, still fell significantly short of Italy’s 1986 level — the apex of the chart.

Vietnamese:

Nhìn chung, lượng khán giả trung bình tại các trận đấu bóng đá ở Anh và Đức có xu hướng tăng, trong khi điều ngược lại xảy ra với Ý. Do sự sụt giảm này, Ý — quốc gia ban đầu có số lượng người xem lớn nhất — lại ghi nhận con số thấp nhất vào cuối giai đoạn.

Ban đầu, trung bình có 35 triệu người dự khán các trận bóng đá hàng đầu tại Ý, với một sự gia tăng nhẹ và đạt đỉnh khoảng 37 triệu vào năm 1986. Tuy nhiên, mức cao này không kéo dài lâu khi theo sau đó là một sự sụt giảm mạnh, cuối cùng con số rơi xuống mức chính xác là 25 triệu người. Thật thú vị khi mức này lại trùng khớp với số liệu khởi điểm của Anh và Đức.

Ngược lại, Anh và Đức nhìn chung đi theo cùng một quỹ đạo. Bắt đầu với mức trung bình 25 triệu người mỗi nước, lượng khán giả sau đó đã giảm xuống mức thấp nhất tương ứng là khoảng 22 triệu ở Anh và dưới 19 triệu ở Đức. Tuy nhiên, sau đó cả hai quốc gia đều chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ và cuối cùng đạt lần lượt dưới 35 triệu và xấp xỉ 33 triệu người xem. Kết quả của những thay đổi này là Anh và Đức đã vươn lên vị trí thứ nhất và thứ hai trên biểu đồ. Dẫu vậy, cũng cần lưu ý rằng con số cao nhất ghi nhận được vào năm 2004 (của Anh) vẫn thấp hơn đáng kể so với mức năm 1986 của Ý — điểm cực đại của toàn biểu đồ.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Viết súc tích. Tác giả thay “shows” bằng “illustrates”, “people attending” bằng “how many people on average attended”, và “top-level” bằng “top-tier”.

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Tác giả không chỉ nêu xu hướng (tăng/giảm) mà còn chỉ ra được sự thay đổi về bản chất: Ý từ vị trí cao nhất (“largest number”) xuống vị trí thấp nhất (“lowest figure”). Điều này giúp bài viết đạt điểm cao ở tiêu chí Task Response.

III. Detail Paragraph 1 – Italy:

  • Câu chủ đề: Tập trung vào điểm bắt đầu và đỉnh cao của Ý.
  • Phát triển ý: Sử dụng cấu trúc “with a slight rise to a peak” để nén thông tin.
  • Điểm nhấn: Kết nối dữ liệu cuối cùng của Ý (25 triệu) với dữ liệu bắt đầu của Anh/Đức bằng từ “Interestingly”, tạo sự mạch lạc tuyệt vời giữa hai đoạn thân bài.

IV. Detail Paragraph 2 – England & Germany:

  • Câu chủ đề: Gom nhóm (grouping) cực tốt bằng cụm “followed broadly the same trajectory”. Thay vì mô tả từng nước, tác giả mô tả sự tương đồng.
  • Phát triển ý: Sử dụng phân từ hiện tại (“Averaging…”) để bắt đầu câu và trạng từ “respectively” để liệt kê số liệu của hai nước một cách gọn gàng.
  • Kết đoạn: Thay vì kết thúc ở số liệu 2004, tác giả thực hiện một phép so sánh bậc cao: so sánh mức cao nhất năm 2004 của Anh với mức đỉnh năm 1986 của Ý để thấy rằng dù tăng nhưng vẫn chưa chạm tới “apex” (đỉnh) lịch sử.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Mệnh đề quan hệ không xác định: “…Italy, which initially had by far the largest number of spectators, had the lowest figure…” (Giúp lồng ghép thông tin bổ trợ một cách chuyên nghiệp).
  • Cấu trúc phân từ (Participle Phrases): “Averaging 25 million each…”, “given that it was followed by…” (Giúp thay đổi nhịp điệu câu văn, tránh việc mọi câu đều bắt đầu bằng chủ ngữ).
  • Câu phức và liên từ: Sử dụng hiệu quả các trạng từ liên kết (Overall, However, Subsequently, Nevertheless) để tạo tính gắn kết (Cohesion).
  • Sự chính xác về thì: Sử dụng quá khứ đơn xuyên suốt bài viết vì dữ liệu nằm hoàn toàn trong quá khứ (1980-2004).
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh: Kỹ năng Grouping (gom nhóm Anh và Đức) giúp bài viết không bị liệt kê rời rạc. Kỹ năng so sánh không chỉ giữa các nước mà còn giữa các mốc thời gian (2004 vs 1986).
  • Ghi chú học tập:
    1. Sự nhất quán về đơn vị: Lưu ý rằng trong bài viết mẫu này, tác giả dùng đơn vị “million” (triệu), trong khi biểu đồ hình ảnh ghi “in thousand” (ngàn). Trong phòng thi thật, bạn phải tuyệt đối cẩn thận với đơn vị trên trục tung để tránh mất điểm Task Response một cách đáng tiếc.
    2. Đừng chỉ mô tả số liệu: Hãy học cách so sánh các con số với nhau (ví dụ: số cuối năm này bằng số đầu năm kia) như cách tác giả dùng từ “matched”.
    3. Cấu trúc Overview: Luôn cố gắng tìm ra một điểm “đặc biệt” (như việc Ý đổi ngôi từ nhất xuống bét) để đưa vào Overview, điều này giúp bài viết của bạn nổi bật hơn so với các bài Band 6 chỉ mô tả tăng/giảm đơn thuần.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1: “OIL PRODUCTION”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30