Gặp dạng Bar Chart chứa sự thay đổi qua nhiều năm (Dynamic Chart) với hàng tá số liệu chồng chéo, nhiều bạn có xu hướng liệt kê từng năm một và sẽ cố gắng nhồi nhét mọi con số vào bài.
Với hơn một thập kỷ đồng hành và định hướng học thuật cho hàng ngàn sĩ tử, IELTS Master – Engonow English nhận thấy lỗi sai lớn nhất khiến các bạn kẹt ở Band 5.5 – 6.0 Task 1 chính là việc thiếu Tư duy phản biện (Critical Thinking) khi xử lý dữ liệu. Các bạn chỉ đang tường thuật chứ chưa hề tổng hợp và so sánh.
Hôm nay, hãy cùng IELTS Master – Engonow English phân tích một đề thi thật IELTS Writing Task 1 cực hay về chủ đề Absenteeism (Sự vắng mặt tại nơi làm việc) để xem một bài viết chuẩn Band 8.0+ sẽ tư duy đa chiều như thế nào nhé!
trananhkhang.com
Đề bài:
The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010. The results show the reasons people gave for not going to work. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Bài mẫu:
English:
The bar chart illustrates the results of three surveys detailing the rates of workplace absenteeism for five different reasons in a European country in 2000, 2005, and 2010.
Overall, there were net declines in the shares of people taking sick leave because of illness and those coping with family responsibilities. These drops contrasted sharply with trends in the other factors, namely stress, personal needs, and unexpected problems. Additionally, although it fell consistently, illness-related absence was by far the most commonly cited reason across the board, in stark contrast to stress, which was the least frequently given factor.
The absenteeism rates among those calling in sick and those dealing with personal needs contrasted sharply, with both of them moving in opposite directions. In 2000, around 44% of workers were reportedly absent for the former reason; however, this proportion fell markedly afterward, reaching 35% ten years later. By contrast, the figure for those prioritizing individual needs, such as appointments, rose steadily from 19% to roughly 23% over the same period.
Although they shared the same overall trend, a reversed dynamic, once again resulting from opposite trajectories, was seen in the two reasons of experiencing stress and facing unexpected problems. The share categorized under the former reason stood at around 6% in the first year, after which it fell marginally to 4% in 2005 before rising considerably to finish at 12%. However, the rate of those encountering unforeseen issues, such as transport disruptions or adverse weather, embarked on a progressive rise, growing from roughly 8% to a high of 14% after five years, followed by a final modest fall to 13%.
Although the share of workers taking time off to cope with family duties showed only modest change, it was the only category whose trajectory remained stable in the last five years. Starting at about 27%, the rate then fell negligibly to just over 25% in the next five years, before seeing a final leveling off. Notwithstanding these modest changes, being absent from work to resolve family duties was the second most given reason.
Vietnamese:
Biểu đồ cột minh họa kết quả của ba cuộc khảo sát chi tiết về tỷ lệ vắng mặt tại nơi làm việc vì năm lý do khác nhau tại một quốc gia Châu Âu vào các năm 2000, 2005 và 2010.
Nhìn chung, tỷ lệ người lao động nghỉ làm vì lý do bệnh tật và giải quyết trách nhiệm gia đình đều có sự sụt giảm thực tế. Những mức giảm này trái ngược hoàn toàn với xu hướng của các yếu tố còn lại, cụ thể là căng thẳng (stress), nhu cầu cá nhân và các vấn đề bất ngờ. Ngoài ra, mặc dù liên tục sụt giảm, nghỉ việc do bệnh tật vẫn là lý do được viện dẫn phổ biến nhất trong mọi thời điểm, trái ngược hoàn toàn với căng thẳng – yếu tố ít được đề cập nhất.
Tỷ lệ vắng mặt giữa nhóm nghỉ vì bệnh và nhóm có nhu cầu cá nhân có sự tương phản rõ rệt khi cả hai đều chuyển động theo các chiều hướng đối nghịch. Vào năm 2000, khoảng 44% nhân viên được báo cáo vắng mặt vì lý do bệnh tật; tuy nhiên, tỷ lệ này sau đó đã giảm đáng kể, chạm mốc 35% mười năm sau đó. Ngược lại, số liệu cho nhóm ưu tiên nhu cầu cá nhân, chẳng hạn như các cuộc hẹn, lại tăng dần từ 19% lên khoảng 23% trong cùng kỳ.
Mặc dù cùng chia sẻ một xu hướng chung, nhưng một động lực đảo ngược – một lần nữa bắt nguồn từ các quỹ đạo trái ngược – đã được ghi nhận ở hai lý do là căng thẳng và các vấn đề bất ngờ. Tỷ lệ thuộc nhóm lý do thứ nhất dừng ở mức khoảng 6% trong năm đầu tiên, sau đó giảm nhẹ xuống 4% vào năm 2005 trước khi tăng đáng kể lên 12% vào cuối kỳ. Tuy nhiên, tỷ lệ những người gặp phải các vấn đề không lường trước được, như gián đoạn giao thông hoặc thời tiết xấu, đã bắt đầu một đợt tăng dần, từ khoảng 8% lên mức cao nhất là 14% sau 5 năm, sau đó là một đợt giảm nhẹ xuống 13%.
Mặc dù tỷ lệ người lao động nghỉ làm để giải quyết các nghĩa vụ gia đình chỉ cho thấy sự thay đổi không đáng kể, đây lại là danh mục duy nhất có quỹ đạo ổn định trong 5 năm cuối. Bắt đầu ở mức khoảng 27%, tỷ lệ này sau đó giảm nhẹ xuống còn hơn 25% trong 5 năm tiếp theo, trước khi đi ngang vào cuối kỳ. Bất chấp những thay đổi nhỏ này, vắng mặt tại nơi làm việc để giải quyết các nghĩa vụ gia đình vẫn là lý do phổ biến thứ hai được đưa ra.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Câu dẫn ngắn gọn, paraphrase xuất sắc đề bài. Chuyển từ “reasons people gave for not going to work” thành cụm danh từ chuyên ngành “rates of workplace absenteeism for five different reasons”.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu 1: Nêu rõ bức tranh xu hướng (“net declines” ở nhóm bệnh tật, gia đình đối lập với nhóm căng thẳng, cá nhân, sự cố bất ngờ).
- Câu 2: Báo cáo sự so sánh về độ lớn (Illness là lý do phổ biến nhất “across the board”, Stress là lý do ít gặp nhất).
III. Detail Paragraph 1 – (Illness & Personal needs):
- Câu chủ đề: Báo hiệu nội dung đoạn là sự tương phản rõ rệt về hướng đi (“both of them moving in opposite directions”).
- Ý bổ trợ & Số liệu: Bắt đầu bằng số liệu năm 2000 của Illness (44%), sau đó dùng mệnh đề rút gọn (“reaching 35% ten years later”) để mô tả sự sụt giảm. Tiếp theo, dùng “By contrast” để bẻ lái sang Personal needs (tăng từ 19% lên 23%).
IV. Detail Paragraph 2 – (Stress & Unexpected problems):
- Câu chủ đề: Khẳng định đây là 2 yếu tố có chung xu hướng tổng thể (cùng tăng) nhưng lại có “reversed dynamic” (động lực đảo ngược) trong từng giai đoạn.
- Ý bổ trợ & Số liệu: Tác giả miêu tả chi tiết sự biến động. Stress giảm trước (6% xuống 4%) rồi tăng mạnh (12%). Ngược lại, Unexpected problems tăng trước (8% lên 14%) rồi giảm nhẹ (13%).
- Ví dụ (Example): Tác giả khéo léo chèn ví dụ thực tế vào để làm rõ danh mục (“such as appointments”, “such as transport disruptions or adverse weather”). Điều này làm bài viết sinh động và thể hiện vốn hiểu biết từ vựng tuyệt vời.
V. Detail Paragraph 3 – (Family duties):
- Câu chủ đề: Dùng cấu trúc “Although…” để chuyển ý, nhấn mạnh sự ổn định (“trajectory remained stable”) của yếu tố cuối cùng này.
- Ý bổ trợ & Số liệu: Miêu tả quỹ đạo (27% -> 25% -> leveling off). Đặc biệt, câu cuối cùng (“Notwithstanding these modest changes…”) một lần nữa nhắc lại vị trí xếp hạng của yếu tố này (“second most given reason”), giúp tăng điểm tiêu chí Task Achievement (luôn có sự so sánh).
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Cấu trúc câu phức (Complex Sentences): Tác giả sử dụng rất nhiều cấu trúc nhượng bộ để tạo sự tương phản: “Although it fell consistently, illness-related absence was…” hay “Although they shared the same overall trend, a reversed dynamic…”
- Mệnh đề phân từ rút gọn (Participle Clauses): Kỹ thuật này được dùng liên tục để ghép nối sự kiện/số liệu, tạo nhịp điệu mượt mà cho câu:
- “…proportion fell markedly afterward, reaching 35% ten years later.”
- “…once again resulting from opposite trajectories…”
- “…embarked on a progressive rise, growing from roughly 8% to…”
- Tính mạch lạc và thiết bị liên kết (Coherence & Cohesion):
- Sử dụng đại từ thay thế tinh tế: “the former reason” (để thay cho Illness đã nhắc ở câu trước), “the figure for those” (thay cho the proportion).
- Các trạng từ/cụm từ nối chuyển ý rất mượt: Overall, Additionally, By contrast, However, Notwithstanding these modest changes.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Tổng kết điểm mạnh: Bài mẫu đạt điểm tối đa nhờ tư duy nhóm thông tin (grouping) quá xuất sắc. Thay vì miêu tả nhàm chán năm 2000 có gì, năm 2005 có gì; tác giả nhóm các số liệu theo “câu chuyện” của chúng: Cặp bài bài ngược chiều (Illness – Personal), Cặp bài có quỹ đạo vắt chéo (Stress – Unexpected), và Yếu tố ổn định riêng biệt (Family). Cùng với đó là vốn từ vựng miêu tả xu hướng cực kỳ phong phú.
- Ghi chú học tập (Key Takeaways):
- Chiến thuật nhóm dữ liệu (Grouping by Trend): Khi gặp biểu đồ đường hoặc cột có thời gian, hãy dành 1-2 phút đầu để phân loại các yếu tố theo nhóm: Tăng, Giảm, Dao động. Viết mỗi nhóm vào một đoạn thân bài, bạn sẽ tự động có sự so sánh (comparisons) – yếu tố bắt buộc để đạt Band 7+ Task 1.
- Ứng dụng Mệnh đề rút gọn (V-ing): Thay vì viết “The figure fell to 4%. Then it rose to 12%”, hãy tập viết câu ghép kết nối hành động: “The figure fell marginally to 4% before rising considerably to finish at 12%” hoặc “The figure fell markedly, reaching 35%.”
- Tích cực Paraphrase danh mục của biểu đồ: Đừng chỉ chép lại tên các cột. Ví dụ, thay vì liên tục viết “Family responsibilities”, hãy dùng: coping with family responsibilities, family duties, resolving family duties. Điều này sẽ nâng điểm Lexical Resource của bạn lên đáng kể.












